| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rib, flank, side, slope | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Side of man's chest, side | Sườn đồi | The side of a hill, hillside |
| noun | Frame | Sườn ô | An umbrella frame |
| noun | Plan | Cái sườn của một đề án | The paln of a project |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các xương bao quanh lồng ngực từ cột sống đến vùng ức [nói tổng quát] | xương sườn ~ món sườn xào chua ngọt |
| N | phần thân ứng với xương sườn | hích vào sườn bạn ~ thấy đau một bên sườn |
| N | bề cạnh của một số vật có hình khối và chiều cao | sườn núi ~ sườn tàu |
| N | bộ phận chính làm nòng cốt, làm chỗ dựa để tạo nên hình dáng của vật | sườn nhà ~ viết sườn của luận án |
| Compound words containing 'sườn' (23) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| xương sườn | 71 | rib (bone) |
| hở sườn | 18 | expose the flank |
| cạnh sườn | 14 | side, flank, wing |
| sườn núi | 4 | slope |
| sát sườn | 2 | close to one, directly concerning (affecting) one |
| mạng sườn | 1 | side |
| an toàn bên sườn | 0 | flank security |
| bao sườn | 0 | to outflank |
| cáu sườn | 0 | to be in a stew |
| gẫy xương sườn | 0 | to break a rib |
| rẻ sườn | 0 | rib |
| sườn bê tông | 0 | reinforcement |
| sườn hở | 0 | open flank |
| sườn lợn | 0 | pork chop |
| sườn sượt | 0 | to sprawl, lie sprawling |
| sườn xào chua ngọt | 0 | sweet and sour spare ribs |
| sườn được bảo vệ | 0 | supported flank |
| sườn đối đỉnh | 0 | counter slope, reverse slope |
| sắt sườn | 0 | iron framing |
| tấn công bên sườn | 0 | single envelopment |
| xương sườn cụt | 0 | spare rib |
| đụng vào sườn của ngọn núi | 0 | to crash into a mountain (side, peak) |
| ướt sườn sượt | 0 | như ướt sượt [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
Lookup completed in 173,385 µs.