bietviet

sạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) clean; (2) completely, entirely, everything
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj clean, cleanly nước sạch | clean water clear
adj clean, cleanly sạch nợ | be clear of debts
adj clean, cleanly hết sạch | run clear out
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
R hết đi tất cả, không còn sót lại chút nào mất sạch đồ đạc ~ quên sạch ~ hết sạch cả tiền
A không có bụi bặm, rác rưởi, cáu ghét, hoặc không bị hoen ố cái áo giặt chưa sạch ~ nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm (tng)
A không chứa chất bẩn hoặc yếu tố gây hại, do được xử lí theo đúng tiêu chuẩn vệ sinh sử dụng nước sạch ~ cửa hàng rau sạch
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,109 occurrences · 66.26 per million #1,736 · Intermediate

Lookup completed in 163,177 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary