| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| product, produce, production, result, outcome | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | product | lương khoán sản phẩm | wages paid lay the piece |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cái do lao động của con người tạo ra | sản phẩm mĩ nghệ ~ giới thiệu sản phẩm mới ~ trả lương theo sản phẩm |
| N | cái được tạo ra, như là một kết quả tự nhiên | đứa con là sản phẩm của tình yêu |
Lookup completed in 170,520 µs.