| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| decree, order | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | văn bản do người đứng đầu nhà nước ban hành, quy định những điều quan trọng, có giá trị như một văn bản pháp luật | chính phủ ban bố sắc lệnh chống rửa tiền |
Lookup completed in 174,887 µs.