| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| iron | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép | có công mài sắt, có ngày nên kim (tng) |
| A | cứng rắn trong ý chí, tình cảm | kỉ luật sắt ~ gan vàng dạ sắt (tng) |
| A | ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc | rang cho thịt sắt lại ~ người sắt lại |
| A | trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại | giọng sắt lại |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| sắt | the iron | probably borrowed | 鐵 tit3 (Cantonese) | (EH) * l̥iǝ̄t (鐵, tiě)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'sắt' (43) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đường sắt | 1,322 | railroad, railway |
| đồ sắt | 40 | |
| sắt thép | 35 | iron and steel |
| mũ sắt | 20 | helmet |
| bọc sắt | 15 | bulletproof, armored |
| sắt đá | 15 | Iron and stone, iron |
| lưới sắt | 12 | grille |
| xích sắt | 11 | iron chain |
| móc sắt | 9 | crampon |
| song sắt | 8 | iron bar |
| sắt vụn | 7 | scrap-iron |
| cốt sắt | 5 | steel framework |
| sắt son | 3 | constant |
| Bức Màn Sắt | 2 | Iron Curtain |
| tủ sắt | 2 | safe, strong-box |
| chất sắt từ | 1 | ferromagnetic substance |
| cá săn sắt | 1 | macropodus, forktail |
| cầm sắt | 1 | conjugal harmony |
| cứt sắt | 1 | (iron) dross, slag |
| son sắt | 1 | unshakably loyal, faithful |
| sắt cầm | 1 | |
| sắt tây | 1 | tin |
| bát sắt | 0 | iron bowl |
| bê tông cốt sắt | 0 | reinforced concrete, ferroconcrete |
| bút sắt | 0 | pen nib |
| bằng sắt | 0 | made of iron, made of steel |
| cổng sắt | 0 | iron gate |
| cửa sắt | 0 | iron door, iron gate |
| gan vàng dạ sắt | 0 | faithful, loyal, constant, as constant as |
| gót sắt | 0 | iron heel |
| hòn bi sắt | 0 | iron ball, metal ball, ball bearing |
| hệ thống đường sắt | 0 | a railway network |
| màn sắt | 0 | iron curtain |
| mình đồng da sắt | 0 | to have an iron constitution |
| mặt sắt | 0 | face of stone |
| se sắt | 0 | khô lạnh |
| săn sắt | 0 | cá săn sắt [nói tắt] |
| sắt máu | 0 | iron and blood, violence |
| sắt sườn | 0 | iron framing |
| thời đại đồ sắt | 0 | the iron age |
| tổng cục đường sắt | 0 | the railway general department |
| xương đồng da sắt | 0 | a man of steel, very strong |
| đạn sắt | 0 | steel ball, shot, bullet |
Lookup completed in 200,001 µs.