| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| irrational number | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ | số pi (π = 3,1415926535...) là một số vô tỉ |
Lookup completed in 64,734 µs.