| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| early | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adv, tính từ early | đi làm sớm | to go to work early soon | |
| adv, tính từ early | về sớm | be back soon | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian lúc mặt trời mới mọc | đi từ sớm |
| A | [xảy ra] trước thời điểm quy định hay trước thời điểm thường lệ tương đối lâu | đi sớm về muộn ~ dậy sớm học bài ~ mùa mưa đến sớm |
| Compound words containing 'sớm' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sáng sớm | 138 | early in the morning |
| chết sớm | 49 | to die early, die soon, die prematurely, meet an early death |
| sớm muộn | 12 | sooner or later |
| sớm tối | 12 | sớm cũng như tối; suốt ngày |
| sớm hôm | 7 | morning and evening |
| sớm mai | 6 | early morning tomorrow morning |
| sớm chiều | 3 | All day long |
| hôm sớm | 2 | (cũng nói hôm mai) Morning and evening |
| bữa sớm | 1 | early in the morning, this morning |
| dậy sớm | 1 | to get up, wake up early |
| khuya sớm | 1 | Day at night |
| sớm trưa | 1 | morning and afternoon, every day |
| ban sớm | 0 | early morning |
| càng sớm càng tốt | 0 | the sooner the better, as quickly as possible |
| hệ thống báo động sớm | 0 | early warning system |
| hồi sớm hôm qua | 0 | early yesterday, yesterday morning |
| lúa sớm | 0 | early rice |
| một sớm một chiều | 0 | overnight |
| phải đi làm sớm | 0 | to have to go to work early |
| sơm sớm | 0 | hơi sớm hơn một chút [thường dùng trong lời yêu cầu, đề nghị] |
| sớm hơn | 0 | earlier, sooner |
| sớm khuya | 0 | Day and night |
| sớm sủa | 0 | Earlier than usual |
| thức giấc sớm | 0 | to wake up early |
| thức khuya dậy sớm | 0 | to sit up late and get up early |
| từ sáng sớm | 0 | since early morning |
| vào sáng sớm | 0 | early in the morning |
| xuất tinh sớm | 0 | premature ejaculation |
| đi làm sớm | 0 | to go to work early |
| đi ngủ sớm | 0 | to go to bed early |
| đi sớm về khuya | 0 | to go out early and return late |
| đi về sớm | 0 | to go home early |
| đến sớm | 0 | arrive early |
Lookup completed in 168,458 µs.