| Compound words containing 'sở' (86) |
| word |
freq |
defn |
| cơ sở |
4,779 |
(1) base (also math); (2) installation, establishment, basis, branch, facility |
| sở hữu |
2,929 |
property; to own, hold |
| trụ sở |
1,442 |
head office, headquarters, seat |
| chủ sở hữu |
506 |
người hoặc tổ chức có toàn quyền sở hữu tài sản trên cơ sở quy định của pháp luật |
| sở thích |
357 |
hobby, taste, liking |
| cơ sở dữ liệu |
319 |
database |
| sở trường |
111 |
strength, strong point, forte |
| sở dĩ |
110 |
the reason why, therefore, that’s why |
| nhiệm sở |
92 |
seat, office |
| sở thú |
92 |
zoo |
| xứ sở |
87 |
native country, homeland |
| sở tại |
81 |
local, resident |
| sở chỉ huy |
80 |
command post, headquarters |
| công sở |
57 |
government office |
| khổ sở |
44 |
miserable, unhappy, wretched |
| sở cảnh sát |
38 |
police station |
| lỵ sở |
33 |
chief town |
| trường sở |
29 |
school building, school site |
| cha sở |
18 |
vicar |
| quyền sở hữu |
18 |
proprietary rights, proprietary, property |
| sở đắc |
11 |
one’s line, what is much of one’s line, one’s knowledge (of some |
| hội sở |
7 |
nơi làm việc và giao dịch của một cơ quan, một tổ chức |
| sở đoản |
7 |
weakness, weak point, foible |
| sở khanh |
3 |
unfaithful lover |
| sở nguyện |
3 |
wish |
| sở quan |
3 |
Interested, concerned |
| sở kiến |
2 |
what one knows, what one has seen |
| sở thuộc |
2 |
phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và cái thuộc về chủ thể đó |
| xoay sở |
2 |
to manage, be resourceful |
| an ninh sở tại |
0 |
local security |
| binh sở |
0 |
service |
| bảo vệ xứ sở |
0 |
to protect one’s homeland |
| bị đuổi sở |
0 |
to be fired, dismissed (from a job) |
| bỏ sở |
0 |
to leave the office |
| bộ sở |
0 |
department |
| chiêu đãi sở |
0 |
guests’ house |
| chánh sở cứu hỏa |
0 |
fire chief |
| cái sở trường |
0 |
strength, strong point, forte |
| có trụ sở ở |
0 |
to have its headquarters in |
| có trụ sở ở Anh |
0 |
headquartered in England |
| cùng làm một sở |
0 |
to work in the same office |
| cơ sở dữ liệu phân tán |
0 |
distributed data base |
| cơ sở hạ tầng |
0 |
nền tảng kinh tế, bao gồm toàn bộ quan hệ sản xuất của xã hội phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất, trong quan hệ với kiến trúc thượng tầng xây dựng trên đó |
| cơ sở hạt nhân |
0 |
nuclear facility |
| cơ sở kinh doanh |
0 |
business establishment |
| cơ sở ngữ liệu |
0 |
tập hợp văn bản [ở dạng viết và dạng nói] của một ngôn ngữ được tổ chức và đặc tả sao cho các chương trình máy tính có thể khai thác, nhằm phục vụ nhiều người sử dụng |
| cơ sở nhà nước |
0 |
government organization |
| cơ sở thương mại |
0 |
trade, business branch, division |
| cơ sở tri thức |
0 |
knowledge base |
| cơ sở tôn giáo |
0 |
religious organization, institution |
| giờ tan sở |
0 |
rush hour |
| hạ tầng cơ sở |
0 |
basis, foundation |
| hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
0 |
data management system |
| không có cơ sở |
0 |
to be baseless |
| mục sở thị |
0 |
thực mục sở thị [nói rút gọn] |
| nghỉ sở |
0 |
to take off work |
| sở cầu |
0 |
wish, aspiration |
| sở cậy |
0 |
Rely on |
| sở cứ |
0 |
base oneself on-ground, foundation |
| sở cứu hỏa |
0 |
fire department |
| sở di trú |
0 |
immigration (and naturalization) office |
| sở giao dịch |
0 |
trung tâm buôn bán chứng khoán, hàng hoá lớn và sức lao động |
| sở giáo dục |
0 |
Bureau of Education |
| sở giáo dục đào tạo |
0 |
Bureau of Education and Training |
| Sở Hưu Bổng |
0 |
Retirement Bureau |
| sở hụi |
0 |
overheads |
| sở hữa |
0 |
to own |
| sở hữu trí tuệ |
0 |
intellectual property |
| sở làm |
0 |
workplace, job |
| Sở Thuế Vụ |
0 |
Tax Office |
| sở thích cá nhân |
0 |
personal taste |
| Sở Thông Tin Hoa Kỳ |
0 |
USIS |
| sở vọng |
0 |
wish |
| sở y tế |
0 |
Office of Public Health |
| sở ước |
0 |
(ít dùng) One's wish, one's aspiration |
| tham khảo một số cơ sở dữ liệu |
0 |
to reference a database |
| thất sở |
0 |
be a displaced person, be without a home |
| trung học cơ sở |
0 |
cấp học đầu tiên trong bậc trung học, từ lớp sáu đến lớp chín |
| trụ sở tại Hoa Kỳ |
0 |
headquartered in the U.S. |
| tư sở |
0 |
private office, business |
| xây dựng hạ tầng cơ sở |
0 |
to build a foundation |
| đuổi sở |
0 |
to fire, dismiss (from a job) |
| đầu ngô mình sở |
0 |
uncoordinated, incoherent, inconsistent |
| đặt trụ sở |
0 |
to set up headquarters |
| định sở |
0 |
Permanent dwelling-place, fixed ađress |
| đồng sở hữu |
0 |
joint ownership |
Lookup completed in 200,008 µs.