| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| force, strength, power | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khả năng tác động mạnh mẽ đến những người khác, đến sự vật, gây tác dụng ở mức cao | đoàn kết là sức mạnh ~ sức mạnh tinh thần |
Lookup completed in 217,861 µs.