| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| milk | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | milk | sữa mẹ | mother's milk |
| noun | milk | sữa bột | powdered milk |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to, lá mọc vòng, hoa nở vào chiều tối, mùi thơm hắc, quả dài như chiếc đũa, thường trồng lấy bóng mát | |
| N | chất lỏng màu trắng đục do tuyến vú của phụ nữ hoặc động vật có vú giống cái tiết ra để nuôi con | vắt sữa bò ~ bú sữa mẹ |
| N | chất đặc có màu trắng đục trong hạt ngũ cốc non | lúa đang kì ngậm sữa |
| Compound words containing 'sữa' (35) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bò sữa | 85 | milk(ing) cow |
| cai sữa | 58 | to wean (from milk) |
| bơ sữa | 15 | (1) butter and milk; (2) self-indulgent, epicurean |
| vú sữa | 11 | wet nurse; milk apple, milk fruit |
| răng sữa | 9 | milk-tooth |
| sữa đặc | 5 | condensed milk |
| dứt sữa | 4 | ablactation, wean of (of mother) |
| sữa bột | 4 | powdered milk, formula |
| bánh sữa | 3 | milk bread, milk cake, papery thin water |
| hoa sữa | 3 | milk flower |
| sữa bò | 3 | (cow’s) milk |
| lợi sữa | 2 | galactagogue, galactopoietic |
| lợn sữa | 2 | suckling pig, sucking pig |
| pha sữa | 2 | to reconstitute milk (from powder, concentrate) |
| bầu sữa | 1 | baby’s bottle |
| kem sữa | 1 | dairy ice-cream |
| khát sữa | 1 | thirsty for milk (of a baby) |
| sữa chua | 1 | sữa được kết tủa do một loại men đặc biệt, vị hơi chua |
| búng ra sữa | 0 | như bấm ra sữa |
| bấm ra sữa | 0 | suckling-like |
| bụ sữa | 0 | Plump (thank to good milk) |
| chín sữa | 0 | [hạt của một số cây] chín ở giai đoạn nhân đặc lại như sữa [trước giai đoạn chín sáp] |
| chăn nuôi bò sữa | 0 | to breed dairy cows |
| cà phê sữa | 0 | coffee with milk, white coffee, café au lait |
| cỏ sữa | 0 | cây thân cỏ cùng họ với thầu dầu, có nhựa mủ như sữa, lá mọc đối, dùng làm thuốc |
| ly sữa | 0 | a glass of milk |
| miệng còn hơi sữa thành ngữ | 0 | wet behind the ears |
| măng sữa | 0 | unripe, immature |
| ngậm sữa | 0 | [lúa] mới trổ thành bông, hạt bắt đầu có chất đặc màu trắng đục |
| sản phẩm sữa | 0 | milk product(s) |
| sữa hộp | 0 | canned milk |
| sữa ong chúa | 0 | royal jelly |
| sữa tươi | 0 | fresh milk |
| sữa đậu nành | 0 | soya milk |
| việc sữa chữa | 0 | correction |
Lookup completed in 172,509 µs.