bietviet

sa sâm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ thuộc họ cúc, mọc hoang ở ruộng, sống lâu năm, lá hình trứng, mép lá có răng cưa, rễ dùng làm thuốc

Lookup completed in 70,739 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary