| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) luxury; (2) to come or go over, cross to, towards, into, transfer; (3) to sublet | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to cross | sang sông | to cross a river to come to |
| verb | to cross | sang nhà tôi chơi | come to my place with me to hand over, to transfer |
| conj | on, into, on to, aside | chuyển sang vấn đề khác | to go on to another problem |
| adj | expensive, luxurious | quần áo sang | luxurious clothes |
| adj | expensive, luxurious | vé hạng sang |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | di chuyển đến một nơi khác với nơi mình đang ở và thường là ở bên cạnh [có ranh giới trực tiếp và rõ ràng] | bố vừa sang nhà hàng xóm ~ đàn trâu đang sang sông ~ con đò đã sang sông |
| V | chuyển qua một giai đoạn, một trạng thái khác nào đó trong quá trình vận động, phát triển | chúng ta đã sang năm mới ~ thời tiết đã sang xuân |
| V | chuyển cho người khác quyền sở hữu | ông sang miếng đất cho cậu con trai |
| V | sao chép nội dung từ băng đĩa gốc sang một băng đĩa mới | ông ấy đang sang đĩa nhạc |
| V | hướng hoạt động nhằm đến một đối tượng khác, một hướng khác | học hết toán lại sang văn ~ chuyển sang vấn đề khác |
| V | đến khoảng thời gian tiếp liền theo sau thời gian hiện tại hoặc đang nói đến | sang tháng mới có tiền ~ sang tuần phải đi công tác |
| A | có giá trị cao và đắt tiền, trông lịch sự | diện rất sang ~ nhà hàng vào loại sang ~ thích chơi sang |
| Compound words containing 'sang' (65) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sang trọng | 207 | splendid, rich, luxurious |
| sang năm | 128 | next year |
| sửa sang | 86 | to reform, redecorate |
| giàu sang | 41 | wealth, luxury |
| sang tay | 28 | như sang tên |
| hạng sang | 23 | high-level, elite |
| sang tên | 11 | to transfer |
| cao sang | 10 | noble |
| sang số | 10 | to change gears, shift gears |
| sự sang trọng | 9 | luxury |
| sang tiểu | 6 | place somebody’s remains in a small terra-cotta coffin |
| đem sang | 6 | carry over |
| chuyển sang | 5 | to translate into |
| sang ngang | 5 | to cross |
| sang trang | 5 | turn over a page (of history) |
| sang sáng | 4 | hơi sáng |
| sang sảng | 4 | sonorous |
| sang độc | 4 | boil and pustule |
| quay sang | 2 | to turn towards |
| bước sang | 0 | to cross over, into, step over to |
| bước sang tuần lễ thứ nhì | 0 | to enter its second week |
| bị trục xuất sang | 0 | to be expelled from |
| chuyển sang Pháp Ngữ | 0 | to translate into French |
| chuyển sang Việt ngữ | 0 | to translate into Vietnamese |
| chạy sang | 0 | to run towards |
| cải sang | 0 | to convert, go over to |
| cải sang đạo thiên chúa | 0 | to convert to Christianity |
| di cư sang Mỹ | 0 | to migrate to the United States |
| dọn sang | 0 | to move to |
| giầu sang | 0 | xem giàu sang |
| khách sạn sang trọng | 0 | luxury hotel |
| kéo sang hai bên | 0 | to be pulled apart |
| lan tràn sang Mỹ | 0 | to spread to the United States |
| lánh sang Nhật | 0 | to escape from Japan |
| lên đường sang Hà Nội | 0 | to set off for Hanoi |
| mới sang đây | 0 | to just arrive, just get here |
| nhìn sang chung quanh | 0 | to look around |
| nhìn sang hai bên | 0 | to look on both sides |
| quần áo sang trọng | 0 | luxurious, fancy clothing |
| sang chấn | 0 | [tình trạng] thương tổn ở bộ phận cơ thể hoặc tinh thần do bị va chạm, bị tác động mạnh |
| sang cát | 0 | như cải táng |
| sang giàu | 0 | như giàu sang |
| sang hai bên | 0 | to both sides, apart |
| sang một bên | 0 | to one side |
| sang Mỹ | 0 | to go to the United States, go to America |
| sang nhượng | 0 | bán và sang tên cho người khác, thường là bất động sản |
| sang sông | 0 | to cross a river, get married |
| sang số xe | 0 | to change gears, shift gears |
| sang thật | 0 | really fancy, very fancy |
| sang tới | 0 | towards, too |
| sang đoạt | 0 | appropriate, rob |
| sang đây | 0 | to come here |
| sang đất Mỹ | 0 | to come to America |
| sang đến | 0 | to come to |
| trĩ sang | 0 | hemorrhoid |
| trốn sang Cam Bốt | 0 | to flee, escape to Cambodia |
| từ bên này sang bên kia | 0 | from one side to the other side |
| từ phải sang trái | 0 | from right to left |
| từ đông sang tây | 0 | from East to West |
| vất sang | 0 | to throw (towards) |
| xuất cảng sang châu Âu | 0 | to export to Europe |
| ăn mặc sang trọng | 0 | well-dressed |
| đưa sang | 0 | to take someone (to a place) |
| đấm bùn sang ao | 0 | to rob Peter to pay Paul |
| ảnh hưởng sang tới | 0 | to influence, affect (sb, sth) |
Lookup completed in 162,868 µs.