bietviet

sang chấn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N [tình trạng] thương tổn ở bộ phận cơ thể hoặc tinh thần do bị va chạm, bị tác động mạnh sưng tấy do sang chấn ~ sang chấn tâm lí

Lookup completed in 62,764 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary