bietviet

sao

Vietnamese → English (VNEDICT)
how?, what manner?, why? (is that); to matter
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun star Bầu trời đêm nay đầy sao | This starry sky of the night
noun star ngôi sao sân cỏ | a star player, a football star to copy, to duplicate to dry in a pan, to dehydrat why, how, what
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung các thiên thể nhìn thấy như những điểm sáng lấp lánh trên bầu trời ban đêm trời đầy sao ~ đông sao thì nắng, vắng sao thì mưa (tng)
N thiên thể toả nhiệt và tự phát ra ánh sáng sao Bắc Cực ~ hành tinh quay quanh một ngôi sao
N hình tượng trưng cho ngôi sao, thường có nhiều cánh nhọn toả ra từ một điểm trung tâm ngôi sao năm cánh ~ đèn ông sao ~ đánh dấu sao vào những ý quan trọng
N váng dầu, mỡ có hình tròn, nhỏ, lóng lánh nổi trên mặt chất lỏng bát canh nổi đầy sao
N chấm trắng nổi lên trên bộ lông một số động vật hươu sao
N từ dùng sau các số từ từ một đến năm, biểu thị sự xếp hạng của khách sạn khách sạn 5 sao
N cây gỗ to cùng họ với chò, vỏ cây màu vàng, lá hình trứng, quả có hai cánh dài, thường dùng đóng thuyền
V đảo trong chảo đun nóng để làm cho thật khô sao chè ~ sao thuốc
V chép lại hoặc tạo ra bản khác theo đúng bản gốc [thường nói về giấy tờ hành chính] sao nguyên văn hồ sơ ~ bản sao ~ sao thành ba bản
P từ dùng để chỉ cái không biết cụ thể như thế nào [thường dùng để hỏi] có sao không? ~ bị sao thế? ~ muốn nghĩ sao cũng được
P từ dùng để chỉ nguyên nhân không biết rõ của điều đã xảy ra [thường dùng để hỏi] sao lại không đi nữa? ~ sao lâu thế?
P từ dùng để chỉ một phương thức, cách thức nào đấy được xác định đại khái muốn làm sao thì làm, miễn là xong việc ~ nghĩ sao nói vậy
I từ biểu thị ý ngạc nhiên trước một mức độ cảm thấy không bình thường, và như tự hỏi nguyên nhân giọng hát sao nghe buồn thế! ~ cuộc đời sao mà ngắn ngủi!
I từ biểu thị ý nhấn mạnh mức độ làm ngạc nhiên, thán phục cảnh vật mới đẹp sao! ~ cậu bé đáng yêu làm sao!
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,141 occurrences · 127.92 per million #953 · Core

Lookup completed in 164,962 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary