bietviet

sao Diêm Vương

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tiểu hành tinh trong Hệ Mặt Trời, không nhìn thấy được bằng mắt thường [trước đây được coi là hành tinh thứ chín trong Hệ Mặt Trời]

Lookup completed in 60,556 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary