| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| pole star | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ngôi sao sáng nhất của chòm Tiểu Hùng, ở gần sát cực bắc của thiên cầu nên không thay đổi vị trí suốt ngày đêm, thường được căn cứ vào để định phương bắc | |
Lookup completed in 65,141 µs.