| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| drunk, intoxicated, high | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | sick, prostrate | say nắng | sunstroked |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở trạng thái bị ngây ngất, choáng váng, nôn nao do tác động của rượu, thuốc hay các yếu tố có tác dụng kích thích | say sóng ~ say nắng ~ "Rượu lạt uống lắm cũng say, Người khôn nói lắm dẫu hay cũng nhàm." (Cdao) |
| V | ở trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn, đến mức như không biết gì đến xung quanh | những chàng trai say tiếng hát của những cô gái Tây Nguyên |
| A | [ngủ] rất sâu, không còn hay biết gì cả | ngủ say như chết |
| Compound words containing 'say' (33) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| say mê | 154 | to have a passion for, be very fond of, be crazy about; passionately |
| say đắm | 70 | to dote on |
| say sưa | 51 | drunk, absorbed in, lost in |
| ngủ say | 28 | to sleep soundly, be sound asleep |
| hăng say | 17 | ardent, fervent; to be engrossed in, be utterly dedicated to |
| say khướt | 11 | be dead drunk |
| say mèm | 5 | very drunk, wasted, trashed |
| no say | 4 | eat and drink well |
| đắm say | 4 | Devote oneself to |
| say rượu | 3 | drunk, tipsy |
| ngà ngà say | 2 | tipsy |
| sự say sưa | 2 | drunkenness, absorption (in something) |
| mê say | 1 | như say mê |
| ngủ say sưa | 1 | to sleep like a log |
| say máu | 1 | bloodthirsty; blood lust |
| sự hăng say | 1 | ardor, fervor, dedication |
| cơn say thuốc | 0 | (a) high (from drugs) |
| cảm thấy say xe | 0 | to feel, be carsick |
| làm việc hăng say | 0 | to be a good worker, be a hard worker |
| ngủ say như chết | 0 | sleep as sound as a log |
| nạn say rượu | 0 | drunkenness (as a problem) |
| say bét nhè | 0 | to be drunk to the point of drawling |
| say bí tỉ | 0 | dead drunk |
| say bí tỷ | 0 | passed out, unconscious (from drinking) |
| say cần sa | 0 | high on marijuana |
| say mềm | 0 | very drunk |
| say nắng | 0 | sunstroke |
| say sóng | 0 | seasick |
| say thuốc | 0 | high (on drugs) |
| say xe | 0 | carsick |
| say xỉn | 0 | ở trạng thái chẳng còn biết được gì do say rượu, say bia |
| thằng say rượu | 0 | drunk (person) |
| uống rượu say | 0 | to get drunk |
Lookup completed in 170,478 µs.