| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| biology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổng thể các khoa học về thế giới hữu sinh và về các quá trình sống | |
| A | thuộc về sinh học, có tính chất của sinh học | đặc điểm sinh học |
Lookup completed in 291,397 µs.