bietviet

sinh học

Vietnamese → English (VNEDICT)
biology
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổng thể các khoa học về thế giới hữu sinh và về các quá trình sống
A thuộc về sinh học, có tính chất của sinh học đặc điểm sinh học
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,398 occurrences · 83.53 per million #1,417 · Core

Lookup completed in 291,397 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary