| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khả năng hình thành khoáng sản khác nhau của đối tượng địa chất như đá magma, đá hoa cương, đá vôi, v.v. | đới sinh khoáng ~ cấu trúc địa tầng sinh khoáng của vỏ Trái Đất |
Lookup completed in 87,345 µs.