bietviet

sinh lí

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật [nói tổng quát] chức năng sinh lí ~ đòi hỏi sinh lí ~ đặc điểm sinh lí

Lookup completed in 60,273 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary