| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to produce, reproduce, generate, beget | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đẻ, về mặt chức năng duy trì và phát triển nòi giống của sinh vật [nói khái quát] | về mùa xuân, sâu bọ sinh sản rất nhanh ~ chức năng sinh sản |
Lookup completed in 174,339 µs.