bietviet

sinh sản vô tính

Vietnamese → English (VNEDICT)
asexual reproduction
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N sự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà bằng một bộ phận dinh dưỡng của cơ thể [thí dụ, bằng giâm hom, chiết cành]; phân biệt với sinh sản hữu tính

Lookup completed in 70,178 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary