| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| living thing, living creature | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các vật sống bao gồm động vật, thực vật và vi sinh vật, có trao đổi chất với môi trường, có sinh đẻ, lớn lên và chết đi | |
Lookup completed in 163,727 µs.