| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to compare, liken; comparison | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhìn vào cái này mà xem xét cái kia để thấy sự giống nhau, khác nhau hoặc sự hơn kém | so sánh hai phân số có cùng tử số ~ so sánh lực lượng giữa hai bên |
Lookup completed in 172,695 µs.