bietviet

song hỉ

Vietnamese → English (VNEDICT)
dual happiness, double joy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hai chữ 'hỉ' của tiếng Hán đứng liền nhau 'I', tượng trưng cho hôn nhân hạnh phúc, thường dùng để trang trí trên thiếp mời, trong lễ cưới cắt chữ song hỉ

Lookup completed in 58,126 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary