| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to deduce, conclude, guess | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đoán ra điều chưa biết, căn cứ vào những điều đã biết | suy đoán tình hình ~ chữ viết bị nhoè, phải suy đoán mới hiểu được |
Lookup completed in 167,022 µs.