| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to fund, finance, sponsor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | giúp đỡ về mặt tài chính | bộ VHTT đã tài trợ tiền mua sách cho các thư viện huyện trong cả nước ~ hãng Honda tài trợ tài chính cho một chương trình truyền hình |
Lookup completed in 171,743 µs.