bietviet

tá hoả

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V hoảng hồn, sửng sốt khi biết điều không hay xảy ra mà trước đó không hề ngờ đến mọi người tá hoả vì không thấy thằng bé đâu cả

Lookup completed in 54,020 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary