| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to fight; combat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [lực lượng vũ trang] đánh trận với chiến thuật cụ thể | hai bên tác chiến với nhau ~ bộ đội chủ lực tác chiến với dân quân du kích |
Lookup completed in 166,085 µs.