bietviet

tác dụng

Vietnamese → English (VNEDICT)
action, effect
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kết quả của tác động tác dụng của quảng cáo ~ thuốc đã phát huy tác dụng ~ tác dụng phụ
V tác động đến và làm cho ít nhiều biến đổi base tác dụng với acid sinh ra muối và nước
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 1,744 occurrences · 104.2 per million #1,167 · Core

Lookup completed in 154,494 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary