| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| action, effect | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kết quả của tác động | tác dụng của quảng cáo ~ thuốc đã phát huy tác dụng ~ tác dụng phụ |
| V | tác động đến và làm cho ít nhiều biến đổi | base tác dụng với acid sinh ra muối và nước |
Lookup completed in 154,494 µs.