| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| agent, factor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhân tố gây ra một tác động nào đó [thường là có hại] | các tác nhân gây bệnh ~ dốt nát là tác nhân kìm hãm sự tiến bộ xã hội |
Lookup completed in 174,465 µs.