| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| second (or further) edition; to reprint | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [xuất bản phẩm] được in lại lần nữa theo bản cũ | nhà xuất bản đang tái bản tập thơ ~ trung tâm đã tái bản quyển Từ điển chính tả |
Lookup completed in 174,473 µs.