bietviet

tái nhập

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nhập khẩu trở lại những hàng hoá trước đây đã xuất khẩu mà không qua gia công chế biến gì ở nước ngoài, hoặc những hàng hoá xuất khẩu nhưng không đạt yêu cầu; phân biệt với tái xuất

Lookup completed in 62,397 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary