bietviet

táo ta

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N táo cây to, cành có nhiều gai, quả khi chín màu lục vàng, da nhẵn, ăn có vị hơi chua, nhân hạt dùng làm thuốc; phân biệt với táo tàu, táo tây

Lookup completed in 71,027 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary