| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mixed, intermingled, unlike, ill-matched | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | linh tinh nhiều loại, nhiều thứ lặt vặt, kém chất lượng | đồ đạc táp nham ~ mảnh vườn trồng táp nham đủ loại cây |
Lookup completed in 58,750 µs.