bietviet

tâng tâng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả dáng vẻ bật lên rơi xuống một cách nhẹ nhàng, liên tiếp quả bóng nảy tâng tâng

Lookup completed in 74,244 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary