| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to report (to the king) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mách với người trên để tâng công [hàm ý chê] | tâu với cấp trên |
| Compound words containing 'tâu' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| muôn tâu | 2 | từ dùng để mở đầu lời nói hoặc tâu trình với vua chúa, để tỏ sự cung kính |
Lookup completed in 160,994 µs.