bietviet

tã giấy

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tã được làm bằng một loại giấy xốp đặc biệt, hút nước nhanh, có hình như chiếc quần lót để mặc cho trẻ còn bé hoặc cho người ốm nặng

Lookup completed in 77,919 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary