| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sit on the floor with one’s legs apart | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [cách ngồi] gập đầu gối lại, hai chân xếp quặt ra đằng sau | ngồi xếp tè he |
| A | [ngồi] bệt xuống, hai chân duỗi thẳng và dạng ra [thường hàm ý chê bai] | |
Lookup completed in 72,001 µs.