| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rhinoceros | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú có guốc, chân có ba ngón, da dày, có một hoặc hai sừng mọc trên mũi, sống ở rừng | sừng tê giác là một loại dược liệu quý |
Lookup completed in 156,194 µs.