bietviet
main
→ search
tên riêng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
tên gọi của từng cá nhân, cá thể riêng rẽ, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại
viết hoa các tên riêng
Lookup completed in 59,731 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary