bietviet

tên riêng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi của từng cá nhân, cá thể riêng rẽ, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại viết hoa các tên riêng

Lookup completed in 63,361 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary