bietviet

tìm hiểu

Vietnamese → English (VNEDICT)
to learn, try to understand
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tìm, hỏi, xem xét để biết rõ, hiểu rõ chúng tôi đang tìm hiểu tình hình ~ họ đang tìm hiểu nguyên nhân vụ việc
V [nam nữ] trao đổi tâm tình với nhau để hiểu rõ về nhau trước khi yêu nhau và/hoặc kết hôn anh ấy đang tìm hiểu cô
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 562 occurrences · 33.58 per million #2,842 · Intermediate

Lookup completed in 151,678 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary