| Compound words containing 'tình' (271) |
| word |
freq |
defn |
| tình trạng |
2,896 |
situation, state, condition(s) |
| tình hình |
1,537 |
situation |
| tình cảm |
1,516 |
emotional, sentimental; sentiment, affection |
| tình yêu |
1,475 |
love, passion |
| tình dục |
1,373 |
sexual desire; sex |
| biểu tình |
1,076 |
to demonstrate; demonstration |
| tình huống |
891 |
condition, state |
| vô tình |
582 |
indifferent, apathetic, unintentional, unknowing, unwitting |
| tình báo |
526 |
intelligence (information) |
| tình nguyện |
464 |
to volunteer; voluntary |
| tình cờ |
386 |
accidental, coincidental, random; by chance, by accident |
| tình thế |
354 |
situation, circumstance |
| tình bạn |
273 |
companionship, comradeship, friendship |
| tính tình |
234 |
disposition, character, nature, personality |
| mối tình |
233 |
love |
| cố tình |
212 |
purposely, intentionally |
| nhiệt tình |
206 |
enthusiasm, zeal, fervor, ardor; enthusiastic, zealous, fervent |
| người tình |
189 |
lover |
| tình tiết |
181 |
detail, particular episode |
| tình nhân |
165 |
lover |
| đồng tình |
163 |
to sympathize, concur; sympathy |
| cảm tình |
152 |
feeling, sentiment |
| bạn tình |
143 |
lovers |
| trữ tình |
132 |
lyrical, lyric |
| ngoại tình |
131 |
to have an affair, commit adultery |
| tình cảnh |
103 |
setting, situation, stage, scene (of a play) |
| chuyện tình |
92 |
love story |
| bệnh tình |
83 |
venereal disease, STD; progress of an illness |
| tình nghi |
72 |
to suspect |
| tỏ tình |
71 |
to declare one’s love to somebody |
| tình ca |
68 |
love-song |
| làm tình |
60 |
to make love, have sex |
| tình thương |
53 |
affection, love |
| người biểu tình |
43 |
demonstrator |
| tận tình |
43 |
wholeheartedly |
| nhân tình |
42 |
(sexual) partner, lover |
| tài tình |
38 |
very skilful, very artistic |
| chân tình |
37 |
sincere or genuine feelings, sincerity |
| tâm tình |
37 |
confidence, feelings, heart |
| mối tình đầu |
32 |
first love |
| hữu tình |
30 |
charming |
| tình nghĩa |
29 |
affection and gratitude |
| tình ái |
29 |
love, affection, passion |
| tình địch |
28 |
rival (in love) |
| sự tình |
27 |
tình hình của sự việc đã xảy ra và những diễn biến chi tiết bên trong của nó |
| tình khúc |
26 |
love song |
| gợi tình |
24 |
inviting, provocative, juicy, sexually attractive |
| si tình |
23 |
to be madly in love with someone |
| đa tình |
23 |
sentimental, amorous |
| có tình |
21 |
taking into consideration others’ feelings, feeling |
| nội tình |
17 |
internal situation |
| thân tình |
16 |
tình cảm thân mật, chân thành |
| tình tứ |
16 |
lovable |
| dân tình |
15 |
people’s lot, popular feeling |
| thất tình |
15 |
[tâm trạng] buồn chán, đau khổ vì thất vọng trong tình yêu |
| tình ý |
13 |
intention |
| chung tình |
12 |
steadfast, loyal, faithful (love, sex) |
| thương tình |
12 |
pity, empathy, compassion |
| ái tình |
12 |
love, romantic love, passion |
| trần tình |
10 |
to make clear, set forth, petition |
| tư tình |
10 |
tình yêu vụng trộm |
| lưới tình |
8 |
amorous nets |
| thường tình |
8 |
thông thường, bình thường, không có gì là lạ |
| tình duyên |
8 |
love, bonds or ties of love |
| ân tình |
8 |
feeling of gratitude, grace, graciousness |
| tình tự |
7 |
(of lovers) talk confidentially |
| hiện tình |
6 |
current situation, present situation, present condition |
| tuyệt tình |
6 |
to break off all relations |
| xuân tình |
6 |
deep or strong emotion, passion, love, sensuality |
| phụ tình |
5 |
be unfaithful, be love-lorn |
| thực tình |
5 |
real situation, reality |
| tình báo viên |
5 |
người chuyên làm công việc tình báo |
| tình thâm |
5 |
affection (between parents and children) |
| tình đầu |
5 |
first love |
| thâm tình |
4 |
deep affection |
| bạc tình |
3 |
disloyal, unfaithful in love |
| chí tình |
3 |
Wholehearted |
| hoa tình |
3 |
amorous, erotic |
| lẽ thường tình |
3 |
common sense, common course |
| nghĩa tình |
3 |
sentimental attachment |
| phong tình |
3 |
Amorous, erotic |
| thật tình |
3 |
honest, frank, sincere |
| tình thật |
3 |
in truth, as a matter of fact sincere feeling |
| tình trường |
3 |
love |
| binh tình |
2 |
Situation |
| dứt tình |
2 |
to break off (a romantic relationship, friendship) |
| khối tình |
2 |
obsessive love, haunting passion |
| nặng tình |
2 |
be deeply in love with |
| thuận tình |
2 |
đồng ý, bằng lòng thuận theo |
| thần tình |
2 |
extraodinary skillful |
| tình lang |
2 |
lover, suitor, gallant, paramour |
| tình si |
2 |
blind love |
| tả tình |
2 |
express one’s thoughts, one’s feeling in writing |
| tự tình |
2 |
như tình tự |
| đoạn tình |
2 |
to part company with somebody, finish with somebody |
| đưa tình |
2 |
to ogle, make eyes (at) |
| động tình |
2 |
feel sexually aroused |
| ẩn tình |
2 |
inner feelings, secret feelings, intimate sentiment |
| diễm tình |
1 |
love |
| hứng tình |
1 |
aroused; inspiration |
| mặc tình |
1 |
as one pleases |
| người tình nghi |
1 |
suspect (in a crime) |
| ngụ tình |
1 |
express one’s feelings |
| nhà tình nghĩa |
1 |
nhà được xây dựng tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ, gia đình có công với cách mạng gặp khó khăn để tỏ lòng biết ơn |
| nhẹ tình |
1 |
make light of (some) feeling |
| phản tình báo |
1 |
counter-intelligence |
| sóng tình |
1 |
violent amatory desire |
| tình sử |
1 |
câu chuyện tình có nhiều tình tiết éo le, phức tạp |
| tình thực |
1 |
đúng sự thật là như vậy |
| tội tình |
1 |
fault, offence |
| biểu tình bất bạo động |
0 |
non-violent, peaceful demonstration |
| biểu tình phản đối nhà nước |
0 |
to demonstrate against the government |
| biểu đồng tình |
0 |
To show one's approval, to show one's support |
| buồn tình |
0 |
Bored, at a loose end |
| bàn luận tình trạng ngoại giao |
0 |
to discuss the diplomatic situation |
| báo động tình trạng |
0 |
state of emergency, emergency situation |
| bình tình |
0 |
calm, fair, impartial |
| bạn chân tình |
0 |
a true friend |
| bản đồ tình báo |
0 |
intelligence situation map |
| bất tình |
0 |
heartless, unfeeling |
| bắt nhân tình |
0 |
có quan hệ yêu đương [thường nói về quan hệ không chính đáng như đã có vợ hoặc có chồng] |
| bắt vào cuộc ái tình |
0 |
to fall in love |
| bề trái của tình trạng |
0 |
the other side of the situation |
| bệnh phong tình |
0 |
venereal disease, STD |
| bộ phận tình dục |
0 |
sex organ |
| bộc lộ tình cảm |
0 |
to show one’s feelings |
| chuyện ngoại tình |
0 |
extramarital affair, adultery |
| chuyện thường tình |
0 |
natural thing, normal thing |
| chân tình này |
0 |
sincere feeling |
| chủ nghĩa tình cảm |
0 |
khuynh hướng văn học - nghệ thuật nửa sau thế kỉ XVIII - đầu thế kỉ XIX ở các nước phương Tây, chủ trương thể hiện con người với những tình cảm tự nhiên phức tạp và tế nhị, nhưng lí tưởng hoá hiện thực |
| cuộc biểu tình hiếm xẩy ra tại Việt Nam |
0 |
demonstrations rarely occur in Vietnam |
| cuộc sống tình dục |
0 |
sex life |
| cách mạng tình dục |
0 |
sexual revolution |
| có cảm tình |
0 |
to sympathize, have feelings for |
| có cảm tình cao |
0 |
to have a high opinion of, regard for |
| có cảm tình với |
0 |
to have feelings for, sympathize with |
| có nhiều cảm tình với |
0 |
to be very sympathetic towards |
| căn cứ trên tình trạng |
0 |
to depend on the situation |
| cơ quan tình báo |
0 |
intelligence agency |
| cơ quan tình báo trung ương |
0 |
central intelligence agency |
| cười tình |
0 |
smile amorously |
| cải thiện tình trạng |
0 |
to improve a situation |
| cải thiện tình trạng nhân quyền |
0 |
to improve the human rights situation |
| cảm giác tình dục |
0 |
sexual feeling |
| cảm tình cá nhân |
0 |
cảm tình riêng khi giải quyết công việc chung |
| cảnh tình |
0 |
situation, condition |
| cứu vãn tình thế |
0 |
to save a situation |
| duy tình |
0 |
sentimentalism |
| dâm tình |
0 |
erotic |
| dục tình |
0 |
lust, desire, passion |
| dụng cụ tình dục |
0 |
sex toy |
| dứt tình bạn bè |
0 |
to end a friendship, break off a friendship |
| gian tình |
0 |
dishonest intention |
| giấy ngắn tình dài |
0 |
the paper is short but the sentiments |
| hiếu tình |
0 |
filial piety and conjugal love |
| hiệp tình |
0 |
a knight’s love, courtly love |
| huê tình |
0 |
romantic, love |
| hành động tình dục |
0 |
sex act, sexual activity |
| hậu tình |
0 |
considerate treatment (of others), decent behavior (towards others) |
| khách tình |
0 |
Unlike intimate friends |
| kẻ tình nghi |
0 |
suspect (a person) |
| kỳ tình |
0 |
xem kì tình |
| lâm vào tình trạng bế tắc |
0 |
to land in an impasse |
| lượng tình |
0 |
Pardon out of sympathy |
| lợi dụng tình thế |
0 |
to take advantage of a situation |
| lợi dụng tình trạng |
0 |
to take advantage of a situation |
| lửa tình |
0 |
the ardor of passions |
| men tình |
0 |
passion, emotion |
| một người tình nghi |
0 |
a suspect (in a crime) |
| ngành tình báo |
0 |
intelligence branch |
| người tình chăn gối |
0 |
sexual partner |
| người đồng tình |
0 |
homosexual (person) |
| nhiêt tình |
0 |
|
| nhịn làm tình |
0 |
to refrain from sex |
| niệm tình |
0 |
thông cảm với tình cảnh mà chấp nhận hay đồng ý làm việc gì đó |
| né tránh tình trạng |
0 |
to avoid a situation |
| oan tình |
0 |
being victim of an injustice |
| phá vỡ đoàn biểu tình |
0 |
to break up a group of protestors |
| quan tâm trước tình trạng |
0 |
to pay attention to a situation |
| quân tình nguyện |
0 |
đội quân tổ chức trên cơ sở tự nguyện để giúp một dân tộc khác chiến đấu chống kẻ thù chung |
| quả tình |
0 |
quả đúng sự thật là như vậy [dùng để biểu thị ý phân trần, thanh minh] |
| suông tình |
0 |
(thông tục) Come back empty-handed |
| sống trong tình trạng sợ sệt |
0 |
to live in fear |
| thoát khỏi tình trạng |
0 |
to escape a situation |
| thái độ tình dục |
0 |
sexual behavior |
| thông điệp tình trạng liên bang |
0 |
State of the Union Address |
| thảo luận về tình hình chính trị |
0 |
to discuss the political situation |
| thấy tình cảnh |
0 |
to see the situation |
| thắt chặt tình trạng |
0 |
to stabilize a situation |
| thế tình |
0 |
the feeling of this world |
| thể hiện tình yêu |
0 |
to show, express one’s love |
| thể tình |
0 |
understand someone’s situation, feel (for) |
| thịnh tình |
0 |
solicitude |
| thực tình mà nói |
0 |
tổ hợp biểu thị ý nhấn mạnh điều sắp nói là điều suy nghĩ thực lòng, nhưng bây giờ mới nói ra |
| tiểu thuyết diễm tình |
0 |
love-story |
| trong tình hình này |
0 |
in this situation |
| trong tình trạng báo động |
0 |
to be in, on alert |
| trong tình trạng cấp cứu |
0 |
in critical condition |
| trong tình trạng lâm nguy |
0 |
in a dangerous situation, in danger of |
| trong tình trạng mất tích |
0 |
to be missing |
| trong tình trạng nghiêm trọng |
0 |
in serous condition, in critical condition |
| trong tình trạng nguy kịch |
0 |
to be in serious, critical condition |
| trong tình trạng như vậy |
0 |
in this kind of situation |
| trong tình trạng tuyệt hảo |
0 |
in perfect, mint condition |
| tìm hiểu tình hình |
0 |
to try to understand a situation |
| tình anh em |
0 |
fraternity, brotherhood |
| tình bè bạn |
0 |
(feeling of) friendship |
| tình bằng hữu |
0 |
(feeling of) friendship |
| tình cảm chủ nghĩa |
0 |
thiên về tình cảm trong quan hệ đối xử |
| tình dục học |
0 |
khoa học nghiên cứu về đặc điểm sinh lí tình dục và giới tính ở người |
| tình hình bất an |
0 |
an unsafe situation |
| tình hình chính trị |
0 |
political situation |
| tình hình hiện nay |
0 |
current situation, current state of affairs |
| tình hình khẩn trương |
0 |
tense situation |
| tình hình kinh tế |
0 |
economic situation |
| tình hình phát triển một cách bất lợi |
0 |
an unfavorable turn in the situation |
| tình hình đã đổi khác |
0 |
the situation changed |
| tình hữu nghị bất diệt |
0 |
an everlasting friendship |
| tình lụy |
0 |
sufferings of love, love-affair, romance |
| tình nguyện giúp sức |
0 |
to offer help, assistance |
| tình nguyện đi lính |
0 |
to volunteer for the military |
| tình nguyện ủng hộ |
0 |
to offer support, assistance |
| tình nương |
0 |
sweetheart, mistress |
| tình phụ |
0 |
lovelorn |
| tình tang |
0 |
có quan hệ yêu đương [thường là không nghiêm túc, không lâu bền] |
| tình thư |
0 |
love-letter |
| tình trạn bình thường |
0 |
normal conditions |
| tình trạng báo đông |
0 |
state of emergency |
| tình trạng bấp bênh |
0 |
unstabile Situation |
| tình trạng bất ổn |
0 |
an unstabile Situation |
| tình trạng bất ổn chính trị |
0 |
an unstable political situation |
| tình trạng chiến tranh |
0 |
state of war, martial law |
| tình trạng căng thẳng |
0 |
a tense situation |
| tình trạng khó xử |
0 |
difficult situation |
| tình trạng không ổn định |
0 |
unstable situation |
| tình trạng khẩn cấp |
0 |
state of emergency |
| tình trạng khủng hoảng |
0 |
critical situation, state of crisis |
| tình trạng kinh tế |
0 |
economic situation |
| tình trạng kỳ quặc |
0 |
strange situation |
| tình trạng liên bang |
0 |
State of the Union |
| tình trạng mê sảng |
0 |
delirium |
| tình trạng ngoại giao |
0 |
diplomatic situation |
| tình trạng nguy hiểm |
0 |
critical condition (medical) |
| tình trạng nhân quyền |
0 |
human rights situation |
| tình trạng này là hậu quả của chính sách |
0 |
this situation is a result of a policy |
| tình trạng này phát xuất từ 2 nguyên đo |
0 |
this situation has two causes |
| tình trạng suy thoái |
0 |
(economic) recession |
| tình trạng sức khỏe |
0 |
health situation, state of health |
| tình trạng thiếu an toàn |
0 |
poor safety conditions, situation |
| tình trạng tội ác |
0 |
crime situation |
| tình trạng èo uột |
0 |
a poor, miserable situation |
| tình đoàn kết bền chặt |
0 |
steadfast solidarity |
| tính tình nham hiểm |
0 |
to be wicked in character |
| tính tình rất ngổ |
0 |
to be very reckless in charater |
| tạ tình |
0 |
express thanks for a kindness |
| tạp chí dục tình |
0 |
sex, pornographic magazines |
| tạp chí tình dục |
0 |
sex magazine |
| tống tình |
0 |
to make eyes at somebody; emotional blackmail |
| u tình |
0 |
hidden love, secret love |
| việc làm tình |
0 |
lovemaking |
| vì một câu truyện ái tình |
0 |
on account of a love affair |
| Ái tình là mù |
0 |
Love is blind |
| đoàn biểu tình |
0 |
group of protestors |
| đói tình |
0 |
hungry for love, desperate |
| đầy nhiệt tình |
0 |
to be enthusiastic, full of enthusiasm |
| đặt trong tình trạng báo động |
0 |
to put on alert |
| để tránh tình trạng này |
0 |
(in order) to avoid this situation |
| đối phó với tình hình |
0 |
to deal, cope with a situation |
| đối phó với tình trạng |
0 |
to deal, cope with a situation |
| đời sống tình dục |
0 |
sex life |
| đời sống tình dục cao |
0 |
active sex life |
Lookup completed in 227,133 µs.