| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| intelligence (information) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | điều tra, thu thập bí mật quân sự và bí mật quốc gia của đối phương | hoạt động tình báo ~ công tác tình báo |
| N | người hoặc tổ chức làm công tác tình báo | huấn luyện tình báo |
Lookup completed in 159,473 µs.