| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to volunteer; voluntary | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự mình nhận lấy trách nhiệm để làm [thường là việc khó khăn, đòi hỏi hi sinh], không phải do bắt buộc | tình nguyện xin nhập ngũ |
Lookup completed in 169,365 µs.