| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| love, passion | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tình cảm yêu mến làm cho gắn bó mật thiết và có trách nhiệm với người, với vật | tình yêu đất nước ~ thắp lên tình yêu cuộc sống |
| N | tình cảm yêu đương giữa nam và nữ | chuyện tình yêu ~ bày tỏ tình yêu |
Lookup completed in 223,651 µs.