| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| nature, property, characteristic, quality | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đặc điểm riêng của sự vật, hiện tượng, làm phân biệt nó với những sự vật hiện tượng khác loại | tính chất trữ tình trong thơ mới ~ câu chuyện mang tính chất thần bí |
Lookup completed in 190,033 µs.