bietviet

tính chất

Vietnamese → English (VNEDICT)
nature, property, characteristic, quality
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đặc điểm riêng của sự vật, hiện tượng, làm phân biệt nó với những sự vật hiện tượng khác loại tính chất trữ tình trong thơ mới ~ câu chuyện mang tính chất thần bí
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,425 occurrences · 85.14 per million #1,394 · Core

Lookup completed in 190,033 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary