bietviet

tính năng

Vietnamese → English (VNEDICT)
feature
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N những đặc điểm về khả năng, tác dụng của một vật, một đối tượng [nói tổng quát] tính năng ưu việt của máy tính ~ phát huy hết tính năng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,475 occurrences · 88.13 per million #1,344 · Core

Lookup completed in 164,950 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary