| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| feature | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những đặc điểm về khả năng, tác dụng của một vật, một đối tượng [nói tổng quát] | tính năng ưu việt của máy tính ~ phát huy hết tính năng |
Lookup completed in 164,950 µs.