bietviet

tính từ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N từ chuyên biểu thị ý nghĩa tính chất, thuộc tính, thường có thể trực tiếp làm vị ngữ trong câu ''đẹp'', ''xấu'', ''cao'', ''thấp'' là những tính từ trong tiếng Việt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 359 occurrences · 21.45 per million #3,827 · Intermediate

Lookup completed in 168,645 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary