| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| white hair, grey hair | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tóc bạc trắng như sương; chỉ người già, tuổi già | "Chốc đà mười mấy năm trời, Còn ra khi đã da mồi tóc sương." (TKiều) |
Lookup completed in 62,489 µs.